Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 8 › Unit 8 › complaint
com· PLAINT
danh từ · lời phàn nàn / khiếu nại
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /kəmˈpleɪnt/
Phiên âm Anh – Mỹ /kəmpˈleɪnt/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 2 ○●
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (com· PLAINT ).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Cụm âm cuối /nt/ : đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối. Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “complaint”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “complaint”
🔊
complained /kəmˈpleɪnd/Chỉ khác 1 âm /t/ – /d/
🔊
complain /kəmˈpleɪn/Viết gần giống, đọc khác
🔊
complains /kəmˈpleɪnz/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /kəmˈpleɪnt/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 Do you have any complaint about it?
🔊 Do you have a complaint to make?
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).