← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm compose

Phát âm từ "compose" (Unit 4 Tiếng Anh 7): phiên âm Anh /kəmˈpəʊz/, Mỹ /kəmˈpoʊz/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Nghĩa: soạn, biên soạn. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

com·POSE
động từ · soạn, biên soạn
Phiên âm Anh – Anh/kəmˈpəʊz/
Phiên âm Anh – Mỹ/kəmˈpoʊz/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 2 ○●
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (com·POSE).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Chữ s cuối ở đây đọc là /z/ (rung cổ họng), không phải /s/.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “compose”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

I compose music for computer games.

It's easy for him to compose a good poem.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 4 lớp 7

Xem cả Unit 4 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác