com·PU·ter danh từ · máy vi tính 📘 Tiếng Anh 4 · Unit 6: Our school facilities 🔊 Anh 🔊 Mỹ 🐢 Chậm Phiên âm Anh – Anh/kəmˈpjuːtə/ Phiên âm Anh – Mỹ/kəmpˈjutɚ/ Số âm tiết3 Trọng âmÂm tiết 2 ○●○ 📏 Ghi nhớTừ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (com·PU·ter). 🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào? Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài. 🎙️ Đọc thử “computer”, Dora nghe và chấm Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí. Đọc thử, Dora chấm →