← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm container

Phát âm từ "container" (Unit 11 Tiếng Anh 6): phiên âm Anh /kənˈteɪnə/, Mỹ /kənˈteɪnɚ/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Nghĩa: đồ đựng. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

con·TAI·ner
danh từ · đồ đựng
Phiên âm Anh – Anh/kənˈteɪnə/
Phiên âm Anh – Mỹ/kənˈteɪnɚ/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 2 ○●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (con·TAI·ner).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “container”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “container”

So sánh với /kənˈteɪnə/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

The cat is sitting on the container.

I need a single container of eggs.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 11 lớp 6

Xem cả Unit 11 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác