← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm cooker

Phát âm từ "cooker" (Unit 2 Tiếng Anh 6): phiên âm Anh /ˈkʊkə/, Mỹ /ˈkʊkɚ/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: bếp. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

COOK·er
danh từ · bếp
Phiên âm Anh – Anh/ˈkʊkə/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈkʊkɚ/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -er không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc cook.

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “cooker”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “cooker”

So sánh với /ˈkʊkə/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

I want to buy a rice cooker.

We cook rice in a rice cooker.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 2 lớp 6

Xem cả Unit 2 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác