← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm counting

Phát âm từ "counting" (Unit 20 Tiếng Anh 3): phiên âm Anh /ˈkaʊntɪŋ/, Mỹ /ˈkaʊntɪŋ/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: đếm. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

COUNT·ing
động từ · đếm
Phiên âm Anh – Anh/ˈkaʊntɪŋ/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈkaʊntɪŋ/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -ing không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc count.

🎙️ Đọc thử “counting”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

I'm counting how many people there are.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 20 lớp 3

Xem cả Unit 20 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác