Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 8 › Unit 12 › crater
CRA · ter
danh từ · miệng núi lửa
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /ˈkreɪtə/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈkreɪtɚ/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (CRA · ter).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “crater”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “crater”
🔊
greater /ˈgreɪtə/Chỉ khác 1 âm /k/ – /ɡ/
So sánh với /ˈkreɪtə/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 They hiked to the top of a volcano and saw the crater .
🔊 Curiosity has landed inside the Gale crater .
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).