← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm cross

Phát âm từ "cross" (Unit 4 Tiếng Anh 6): phiên âm Anh /krɒs/, Mỹ /krɔs/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: đi ngang qua, qua, vượt. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

cross
động từ · đi ngang qua, qua, vượt
Phiên âm Anh – Anh/krɒs/
Phiên âm Anh – Mỹ/krɔs/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /s/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “cross”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “cross”

So sánh với /krɒs/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

It is dangerous to cross the street here.Băng qua đường ở đây rất nguy hiểm.

Be careful when you cross a main road.Hãy cẩn thận khi bạn băng qua một con đường chính.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 4 lớp 6

Xem cả Unit 4 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác