di·sap·POINT·ment danh từ · sự thất vọng 📘 Tiếng Anh 7 · Unit 9: Festivals around the world 🔊 Anh 🔊 Mỹ 🐢 Chậm Phiên âm Anh – Anh/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ Phiên âm Anh – Mỹ/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ Số âm tiết4 Trọng âmÂm tiết 3 ○○●○ 📏 Quy tắc trọng âmĐuôi -ment không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc disappoint. 🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào? Cụm âm cuối /nt/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối.Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 3 đọc to, dài. 🎙️ Đọc thử “disappointment”, Dora nghe và chấm Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí. Đọc thử, Dora chấm →