← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm dislike

Phát âm từ "dislike" (Unit 4 Tiếng Anh 6): phiên âm Anh /dɪsˈlaɪk/, Mỹ /dɪsˈlaɪk/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Nghĩa: không thích, ghét. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

dis·LIKE
động từ · không thích, ghét
Phiên âm Anh – Anh/dɪsˈlaɪk/
Phiên âm Anh – Mỹ/dɪsˈlaɪk/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 2 ○●
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (dis·LIKE).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /k/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “dislike”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

If you dislike doing that, then don't do it.

I dislike being alone.Tôi không thích ở một mình đâu.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 4 lớp 6

Xem cả Unit 4 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác