← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm duck

Phát âm từ "duck" (Unit 4 Tiếng Anh 1): phiên âm Anh /dʌk/, Mỹ /dʌk/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: con vịt. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

duck
danh từ · con vịt
Phiên âm Anh – Anh/dʌk/
Phiên âm Anh – Mỹ/dʌk/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /k/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “duck”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “duck”

So sánh với /dʌk/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

He can't even tell the difference between a duck and a giraffe.Anh ấy thậm chí không thể nói sự khác biệt giữa một con vịt và một con hưu cao cổ.

Have you ever walked like a duck?

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 4 lớp 1

Xem cả Unit 4 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác