← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm elderly

Phát âm từ "elderly" (Unit 3 Tiếng Anh 7): phiên âm Anh /ˈeldəli/, Mỹ /ˈɛldɚli/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: lớn tuổi, cao tuổi. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

EL·der·ly
tính từ · lớn tuổi, cao tuổi
Phiên âm Anh – Anh/ˈeldəli/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈɛldɚli/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 1 ●○○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -ly không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc elder.

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “elderly”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

I would like to help the elderly.Tôi muốn giúp đỡ những người cao tuổi.

The blind nurse devoted herself to caring for the elderly.Người y tá mù cống hiến đời mình cho việc chăm sóc những người già.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 3 lớp 7

Xem cả Unit 3 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác