← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm embarrassing

Phát âm từ "embarrassing" (Unit 5 Tiếng Anh 9): phiên âm Anh /ɪmˈberəsɪŋ/, Mỹ /ɪmˈbɛrəsɪŋ/, 4 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Nghĩa: làm ai bối rối, ngượng ngùng. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

em·BAR·rass·ing
tính từ · làm ai bối rối, ngượng ngùng
Phiên âm Anh – Anh/ɪmˈberəsɪŋ/
Phiên âm Anh – Mỹ/ɪmˈbɛrəsɪŋ/
Số âm tiết4
Trọng âmÂm tiết 2 ○●○○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -ing không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc embarrass.

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “embarrassing”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

We thought the situation would be embarrassing.

They were caught in an embarrassing situation.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 5 lớp 9

Xem cả Unit 5 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác