← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm exhilarating

Phát âm từ "exhilarating" (Unit 5 Tiếng Anh 9): phiên âm Anh /ɪgˈzɪləreɪtɪŋ/, Mỹ /ɪɡˈzɪlɚˌeɪtɪŋ/, 5 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Nghĩa: đầy phấn khích. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

ex·HIL·a·rat·ing
tính từ · đầy phấn khích
Phiên âm Anh – Anh/ɪgˈzɪləreɪtɪŋ/
Phiên âm Anh – Mỹ/ɪɡˈzɪlɚˌeɪtɪŋ/
Số âm tiết5
Trọng âmÂm tiết 2 ○●○○○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -ing không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc exhilarate.

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “exhilarating”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

A walk before breakfast is exhilarating.

He took an exhilarating walk.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 5 lớp 9

Xem cả Unit 5 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác