Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 4 › Unit 12 › factory
FAC · to· ry
danh từ · nhà máy
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /ˈfæktəri/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈfæktɚi/
Số âm tiết 3
Trọng âm Âm tiết 1 ●○○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (FAC · to· ry).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “factory”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “factory”
🔊
factors /ˈfæktəz/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /ˈfæktəri/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 So he works at this factory , does he?
🔊 She works in a car factory .Cô ấy làm việc trong một nhà máy sản xuất xe hơi.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).