fa·ra·WAY tính từ · xa xôi, xa 📘 Tiếng Anh 6 · Unit 4: My neighbourhood 🔊 Anh 🔊 Mỹ 🐢 Chậm Phiên âm Anh – Anh/fɑːrəˈweɪ/ Phiên âm Anh – Mỹ/fɑrəˈweɪ/ Số âm tiết3 Trọng âmÂm tiết 3 ○○● 📏 Ghi nhớTừ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 3 (fa·ra·WAY). 🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào? Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 3 đọc to, dài. 🎙️ Đọc thử “faraway”, Dora nghe và chấm Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí. Đọc thử, Dora chấm →