← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm fascinating

Phát âm từ "fascinating" (Unit 10 Tiếng Anh 9): phiên âm Anh /ˈfæsəneɪtɪŋ/, Mỹ /ˈfæsəˌneɪtɪŋ/, 4 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: rất thú vị và hấp dẫn. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

FAS·ci·nat·ing
tính từ · rất thú vị và hấp dẫn
Phiên âm Anh – Anh/ˈfæsəneɪtɪŋ/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈfæsəˌneɪtɪŋ/
Số âm tiết4
Trọng âmÂm tiết 1 ●○○○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -ing không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc fascinate.

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “fascinating”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

I found that fascinating.Tôi thấy điều đó thật hấp dẫn.

It's a fascinating read.Cái này đọc rất hay.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 10 lớp 9

Xem cả Unit 10 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác