FIRE·figh·ter danh từ · lính cứu hoả 📘 Tiếng Anh 5 · Unit 5: My future job · Tiếng Anh 9 · Unit 1: Local community 🔊 Anh 🔊 Mỹ 🐢 Chậm Phiên âm Anh – Anh/ˈfaɪəfaɪtə/ Phiên âm Anh – Mỹ/ˈfaɪrˌfaɪtɚ/ Số âm tiết3 Trọng âmÂm tiết 1 ●○○ 📏 Ghi nhớTừ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (FIRE·figh·ter). 🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào? Viết có 4 cụm nguyên âm nhưng chỉ đọc 3 âm tiết (fire-figh-ter) — đừng đọc tách từng chữ.Âm câm: cụm gh không đọc thành /g/. 🎙️ Đọc thử “firefighter”, Dora nghe và chấm Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí. Đọc thử, Dora chấm →