FIRE·work danh từ · pháo hoa 📘 Tiếng Anh 6 · Unit 6: Our Tet holiday 🔊 Anh 🔊 Mỹ 🐢 Chậm Phiên âm Anh – Anh/ˈfaɪəwɜːk/ Phiên âm Anh – Mỹ/ˈfaɪrˌwɝk/ Số âm tiết2 Trọng âmÂm tiết 1 ●○ 📏 Ghi nhớTừ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (FIRE·work). 🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào? Viết có 3 cụm nguyên âm nhưng chỉ đọc 2 âm tiết (fire-work) — đừng đọc tách từng chữ.Nhớ bật rõ âm cuối /k/ — người Việt hay nuốt âm cuối. 🎙️ Đọc thử “firework”, Dora nghe và chấm Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí. Đọc thử, Dora chấm →