← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm float

Phát âm từ "float" (Unit 9 Tiếng Anh 7): phiên âm Anh /fləʊt/, Mỹ /floʊt/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: xe diễu hành. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

float
danh từ · xe diễu hành
Phiên âm Anh – Anh/fləʊt/
Phiên âm Anh – Mỹ/floʊt/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /t/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “float”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “float”

So sánh với /fləʊt/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

He can't even float let alone swim.

I love to float on the water.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 9 lớp 7

Xem cả Unit 9 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác