Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 7 › Unit 5 › flour
Phiên âm Anh – Anh /ˈflaʊə/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈflaʊɚ/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (flour).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “flour”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “flour”
🔊
flower /ˈflaʊə/Đọc giống hệt, khác nghĩa
🔊
four /fɔː/Viết gần giống, đọc khác
🔊
floor /flɔː/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /ˈflaʊə/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 This cake contains flour , milk, eggs and sugar.Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường.
🔊 Do we have enough flour ?Chúng ta có đủ bột mì không?
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).