← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm fold

Phát âm từ "fold" (Unit 1 Tiếng Anh 8): phiên âm Anh /fəʊld/, Mỹ /foʊld/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: gấp, gập. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

fold
động từ · gấp, gập
Phiên âm Anh – Anh/fəʊld/
Phiên âm Anh – Mỹ/foʊld/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Cụm âm cuối /ld/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “fold”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “fold”

So sánh với /fəʊld/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

Fold the paper in four.Gấp giấy làm tư.

He did nothing but fold his arms.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 1 lớp 8

Xem cả Unit 1 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác