FRIGH·ten·ing tính từ · làm sợ hãi, rùng rợn 📘 Tiếng Anh 7 · Unit 8: Films 🔊 Anh 🔊 Mỹ 🐢 Chậm Phiên âm Anh – Anh/ˈfraɪtənɪŋ/ Phiên âm Anh – Mỹ/ˈfraɪtənɪŋ/ Số âm tiết3 Trọng âmÂm tiết 1 ●○○ 📏 Quy tắc trọng âmĐuôi -ing không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc frighten. 🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào? Âm câm: cụm gh không đọc thành /g/.Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài. 🎙️ Đọc thử “frightening”, Dora nghe và chấm Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí. Đọc thử, Dora chấm →