← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm furniture

Phát âm từ "furniture" (Unit 2 Tiếng Anh 6): phiên âm Anh /ˈfɜːnɪtʃə/, Mỹ /ˈfɝnɪtʃɚ/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: đồ đạc trong nhà. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

FUR·ni·ture
danh từ · đồ đạc trong nhà
Phiên âm Anh – Anh/ˈfɜːnɪtʃə/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈfɝnɪtʃɚ/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 1 ●○○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (FUR·ni·ture).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “furniture”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

The truck carried a load of furniture.Chiếc xe tải đó đã chất đầy nội thất.

There wasn't any furniture in the room.Phòng này không có đồ đạc.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 2 lớp 6

Xem cả Unit 2 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác