Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 7 › Unit 6 › gifted
GIF · ted
tính từ · năng khiếu
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /ˈgɪftəd/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈɡɪftəd/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (GIF · ted).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Nhớ bật rõ âm cuối /d/ — người Việt hay nuốt âm cuối. Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “gifted”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “gifted”
🔊
lifted /ˈlɪftəd/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /ˈgɪftəd/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 My brother is very gifted .Anh trai tôi rất tài năng.
🔊 She gifted me two pieces of fabric.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).