← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm giraffe

Phát âm từ "giraffe" (Unit 19 Tiếng Anh 4): phiên âm Anh /dʒəˈræf/, Mỹ /dʒɚˈæf/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Nghĩa: hươu cao cổ. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

gi·RAFFE
danh từ · hươu cao cổ
Phiên âm Anh – Anh/dʒəˈræf/
Phiên âm Anh – Mỹ/dʒɚˈæf/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 2 ○●
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (gi·RAFFE).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /f/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “giraffe”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

He can't even tell the difference between a duck and a giraffe.Anh ấy thậm chí không thể nói sự khác biệt giữa một con vịt và một con hưu cao cổ.

He has never seen a giraffe before.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 19 lớp 4

Xem cả Unit 19 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác