← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm glue

Phát âm từ "glue" (Unit 1 Tiếng Anh 7): phiên âm Anh /gluː/, Mỹ /ɡlu/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: keo dán/ hồ. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

glue
danh từ · keo dán/ hồ
Phiên âm Anh – Anh/gluː/
Phiên âm Anh – Mỹ/ɡlu/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🎙️ Đọc thử “glue”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “glue”

So sánh với /gluː/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

Some furniture is put together with glue.

He fixed the broken toy with glue.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 1 lớp 7

Xem cả Unit 1 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác