Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
🔀 Từ dễ nhầm với “glue”
-
clue
/kluː/Chỉ khác 1 âm /ɡ/ – /k/ -
blue
/bluː/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /gluː/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
Some furniture is put together with glue.
He fixed the broken toy with glue.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).