← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm goldfish

Phát âm từ "goldfish" (Unit 16 Tiếng Anh 3): phiên âm Anh /ˈgəʊldfɪʃ/, Mỹ /ˈɡoʊldˌfɪʃ/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: con cá vàng. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

GOLD·fish
danh từ · con cá vàng
Phiên âm Anh – Anh/ˈgəʊldfɪʃ/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈɡoʊldˌfɪʃ/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (GOLD·fish).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /ʃ/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “goldfish”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

The goldfish is swimming in the aquarium.

That goldfish is terrified of the cat.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 16 lớp 3

Xem cả Unit 16 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác