gong danh từ · cái cồng, cái chiêng 📘 Tiếng Anh 8 · Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam 🔊 Anh 🔊 Mỹ 🐢 Chậm Phiên âm Anh – Anh/gɒŋ/ Phiên âm Anh – Mỹ/ɡɔŋ/ Số âm tiết1 Trọng âmTừ 1 âm tiết 🎙️ Đọc thử “gong”, Dora nghe và chấm Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí. Đọc thử, Dora chấm →