← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm gong

Phát âm từ "gong" (Unit 4 Tiếng Anh 8): phiên âm Anh /gɒŋ/, Mỹ /ɡɔŋ/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: cái cồng, cái chiêng. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

gong
danh từ · cái cồng, cái chiêng
Phiên âm Anh – Anh/gɒŋ/
Phiên âm Anh – Mỹ/ɡɔŋ/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🎙️ Đọc thử “gong”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “gong”

So sánh với /gɒŋ/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

The room emptied when the gong for dinner sounded.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 4 lớp 8

Xem cả Unit 4 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác