← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm grassland

Phát âm từ "grassland" (Unit 10 Tiếng Anh 9): phiên âm Anh /ˈgræslænd/, Mỹ /ˈɡræsˌlænd/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: khu vực đồng cỏ. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

GRASS·land
danh từ · khu vực đồng cỏ
Phiên âm Anh – Anh/ˈgræslænd/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈɡræsˌlænd/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (GRASS·land).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Cụm âm cuối /nd/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “grassland”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

It's all grassland here.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 10 lớp 9

Xem cả Unit 10 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác