Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
🔀 Từ dễ nhầm với “green”
-
greet
/griːt/Viết gần giống, đọc khác -
greed
/griːd/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /griːn/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
She is in a green dress.Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục.
When spring comes again, everything turns green again.Khi mùa xuân lại đến, mọi thứ lại phủ xanh.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).