Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 8 › Unit 6 › habit
HAB · it
danh từ · thói quen
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /ˈhæbət/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈhæbət/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (HAB · it).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Nhớ bật rõ âm cuối /t/ — người Việt hay nuốt âm cuối. Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “habit”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
💬 Câu ví dụ
🔊 He picked up that habit from his father.Anh ấy học thói quen đó từ cha của mình.
🔊 He has the habit of reading the newspaper during meals.Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).