← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm hall

Phát âm từ "hall" (Unit 2 Tiếng Anh 6): phiên âm Anh /hɔːl/, Mỹ /hɔl/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: sảnh. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

hall
danh từ · sảnh
Phiên âm Anh – Anh/hɔːl/
Phiên âm Anh – Mỹ/hɔl/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “hall”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “hall”

So sánh với /hɔːl/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

Many offices of the municipal government are in the town hall.Nhiều văn phòng của chính quyền thành phố nằm trong tòa thị chính.

There were many people in the hall.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 2 lớp 6

Xem cả Unit 2 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác