← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm handicraft

Phát âm từ "handicraft" (Unit 1 Tiếng Anh 9): phiên âm Anh /ˈhændikræft/, Mỹ /ˈhændikˌræft/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: sản phẩm thủ công. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

HAN·di·craft
danh từ · sản phẩm thủ công
Phiên âm Anh – Anh/ˈhændikræft/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈhændikˌræft/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 1 ●○○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (HAN·di·craft).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Cụm âm cuối /ft/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “handicraft”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

I took a handicraft course last year.

That's a traditional handicraft.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 1 lớp 9

Xem cả Unit 1 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác