← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm have

Phát âm từ "have" (Unit 8 Tiếng Anh 3): phiên âm Anh /hæv/, Mỹ /hæv/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: có. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

have
động từ · có
Phiên âm Anh – Anh/hæv/
Phiên âm Anh – Mỹ/hæv/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /v/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “have”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “have”

So sánh với /hæv/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

How many close friends do you have?Bạn có bao nhiêu bạn thân?

Have you ever eaten a banana pie?Bạn đã từng ăn bánh chuối chưa

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 8 lớp 3

Xem cả Unit 8 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác