Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 6 › Unit 9 › helmet
HEL · met
danh từ · mũ bảo hiểm
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /ˈhelmət/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈhɛlmət/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (HEL · met).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Nhớ bật rõ âm cuối /t/ — người Việt hay nuốt âm cuối. Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “helmet”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
💬 Câu ví dụ
🔊 You should wear a helmet when riding a motorcycle.Bạn nên đội một cái mũ bảo hiểm khi đi xe máy.
🔊 If you ride a motorcycle, you can't do it without a helmet .Nếu bạn lái xe máy, bạn phải đội mũ bảo hiểm.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).