← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm horse

Phát âm từ "horse" (Unit 8 Tiếng Anh 1): phiên âm Anh /hɔːs/, Mỹ /hɔrs/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: con ngựa. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

horse
danh từ · con ngựa
Phiên âm Anh – Anh/hɔːs/
Phiên âm Anh – Mỹ/hɔrs/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Cụm âm cuối /rs/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “horse”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “horse”

So sánh với /hɔːs/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

He walked his horse to the gate.Anh ấy dẫn ngựa của anh ấy ra cổng.

I allowed my horse to run.Tôi đã cho phép con ngựa của tôi chạy.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 8 lớp 1

Xem cả Unit 8 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác