hos·PIT·a·ble tính từ · mến khách, hiếu khách 📘 Tiếng Anh 8 · Unit 2: Life in the countryside 🔊 Anh 🔊 Mỹ 🐢 Chậm Phiên âm Anh – Anh/ˌhɒˈspɪtəbəl/ Phiên âm Anh – Mỹ/ˌhɑsˈpɪtəbəl/ Số âm tiết4 Trọng âmÂm tiết 2 ○●○○ 📏 Ghi nhớTừ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (hos·PIT·a·ble). 🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào? Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối.Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài. 🎙️ Đọc thử “hospitable”, Dora nghe và chấm Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí. Đọc thử, Dora chấm →