← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm invent

Phát âm từ "invent" (Unit 11 Tiếng Anh 8): phiên âm Anh /ɪnˈvent/, Mỹ /ɪnˈvɛnt/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Nghĩa: phát minh. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

in·VENT
động từ · phát minh
Phiên âm Anh – Anh/ɪnˈvent/
Phiên âm Anh – Mỹ/ɪnˈvɛnt/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 2 ○●
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (in·VENT).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Cụm âm cuối /nt/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “invent”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “invent”

So sánh với /ɪnˈvent/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

Why would somebody invent that?Sao lại có người phát minh ra thứ này chứ?

The best way to predict the future is to invent it.Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 11 lớp 8

Xem cả Unit 11 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác