← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm jelly

Phát âm từ "jelly" (Unit 7 Tiếng Anh 2): phiên âm Anh /ˈdʒeli/, Mỹ /ˈdʒɛli/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: thạch. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

JEL·ly
danh từ · thạch
Phiên âm Anh – Anh/ˈdʒeli/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈdʒɛli/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (JEL·ly).

🎙️ Đọc thử “jelly”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “jelly”

So sánh với /ˈdʒeli/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

It is jelly that he likes.

I want coffee, toast, and jelly.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 7 lớp 2

Xem cả Unit 7 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác