Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
🔀 Từ dễ nhầm với “keen”
-
been
/bɪn/Viết gần giống, đọc khác -
keep
/kiːp/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /kiːn/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
She is keen to pass the examination.
She is keen on birds and flowers.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).