← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm knowledgeable

Phát âm từ "knowledgeable" (Unit 12 Tiếng Anh 9): phiên âm Anh /ˈnɒlədʒəbəl/, Mỹ /ˈnɑlədʒəbəl/, 4 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: am hiểu, thông thạo. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

KNOW·ledge·a·ble
tính từ · am hiểu, thông thạo
Phiên âm Anh – Anh/ˈnɒlədʒəbəl/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈnɑlədʒəbəl/
Số âm tiết4
Trọng âmÂm tiết 1 ●○○○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -able không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc knowledge.

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm câm: chữ k đầu không đọc.
  • Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “knowledgeable”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

He is very knowledgeable on the subject.

She's little, but she's knowledgeable about everything.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 12 lớp 9

Xem cả Unit 12 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác