Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 1 › Unit 12 › lemon
LEM · on
danh từ · quả chanh
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /ˈlemən/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈlɛmən/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (LEM · on).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “lemon”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “lemon”
🔊
demon /ˈdiːmən/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /ˈlemən/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 This is a lemon tree.Đây là một cây chanh.
🔊 There is acid in lemon .Trong trái chanh có axit.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).