← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm lion

Phát âm từ "lion" (Unit 19 Tiếng Anh 4): phiên âm Anh /ˈlaɪən/, Mỹ /ˈlaɪən/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: sư tử. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

LI·on
danh từ · sư tử
Phiên âm Anh – Anh/ˈlaɪən/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈlaɪən/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (LI·on).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “lion”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

The lion eats the meat.Sư tử ăn thịt.

I was surprised to see a lion on the street.Tôi đã rất ngạc nhiên khi thấy một con sư tử trên đường phố.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 19 lớp 4

Xem cả Unit 19 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác