Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 6 › Unit 5 › litter
LIT · ter
động từ · vứt rác (bừa bãi)
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /ˈlɪtə/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈlɪtɚ/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (LIT · ter).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “litter”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “litter”
🔊
letter /ˈletə/Viết gần giống, đọc khác
🔊
bitter /ˈbɪtə/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /ˈlɪtə/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 Don't forget to change the cat litter .
🔊 Clean the litter box twice a day.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).