← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm lovely

Phát âm từ "lovely" (Unit 16 Tiếng Anh 4): phiên âm Anh /ˈlʌvli/, Mỹ /ˈlʌvli/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: đáng yêu, vui vẻ. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

LOVE·ly
tính từ · đáng yêu, vui vẻ
Phiên âm Anh – Anh/ˈlʌvli/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈlʌvli/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -ly không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc love.

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Viết có 3 cụm nguyên âm nhưng chỉ đọc 2 âm tiết (love-ly) — đừng đọc tách từng chữ.
🎙️ Đọc thử “lovely”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “lovely”

So sánh với /ˈlʌvli/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

The singer has a lovely voice.Người ca sĩ có một giọng hát đáng yêu.

It's a lovely idea.Một ý tưởng đáng yêu.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 16 lớp 4

Xem cả Unit 16 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác