← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm luck

Phát âm từ "luck" (Unit 6 Tiếng Anh 6): phiên âm Anh /lʌk/, Mỹ /lʌk/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: điều may mắn. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

luck
danh từ · điều may mắn
Phiên âm Anh – Anh/lʌk/
Phiên âm Anh – Mỹ/lʌk/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /k/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “luck”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “luck”

So sánh với /lʌk/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

I don't believe that black cats cause bad luck.

We're out of luck again.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 6 lớp 6

Xem cả Unit 6 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác