← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm memory

Phát âm từ "memory" (Unit 14 Tiếng Anh 3): phiên âm Anh /ˈmeməri/, Mỹ /ˈmɛmɚi/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: trí nhớ, kí ức. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

MEM·o·ry
danh từ · trí nhớ, kí ức
Phiên âm Anh – Anh/ˈmeməri/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈmɛmɚi/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 1 ●○○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (MEM·o·ry).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “memory”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

My brother has a good memory.Anh trai tôi có trí nhớ tốt.

Exercise can help your brain health and memory.Tập thể dục có thể giúp ích cho sức khỏe não bộ và trí nhớ của bạn.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 14 lớp 3

Xem cả Unit 14 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác