← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm mercury

Phát âm từ "mercury" (Unit 12 Tiếng Anh 8): phiên âm Anh /ˈmɜːkjəri/, Mỹ /ˈmɝkjɚi/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: sao Thủy, Thủy tinh. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

MER·cu·ry
danh từ · sao Thủy, Thủy tinh
Phiên âm Anh – Anh/ˈmɜːkjəri/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈmɝkjɚi/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 1 ●○○
📏 Quy tắc trọng âm

Từ có từ 3 âm tiết, đuôi -y: nhấn vào âm thứ 3 tính từ cuối lên.

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “mercury”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

Mercury is a lot like the moon.

Mercury is just three thousand miles across.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 12 lớp 8

Xem cả Unit 12 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác