← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm mouth

Phát âm từ "mouth" (Unit 4 Tiếng Anh 3): phiên âm Anh /maʊθ/, Mỹ /maʊθ/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: miệng. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

mouth
danh từ · miệng
Phiên âm Anh – Anh/maʊθ/
Phiên âm Anh – Mỹ/maʊθ/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm /θ/ (th): đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, thổi hơi ra — không đọc thành /t/ hay /s/.
🎙️ Đọc thử “mouth”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “mouth”

So sánh với /maʊθ/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

Open your mouth and close your eyes.Mở miệng ra và nhắm mắt lại.

Do not touch your eyes, nose or mouth.Không chạm vào mắt , mũi, miệng của bạn.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 4 lớp 3

Xem cả Unit 4 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác